Nhiều cha mẹ thấy con đo lần nào cũng tăng độ và kết luận là kính không ăn thua, hoặc là con dùng điện thoại quá nhiều. Cả hai suy đoán đều chưa đúng hẳn. Chuyện đang diễn ra nằm ở một chỗ khác: nhãn cầu của trẻ vẫn đang lớn lên, và độ cận phản ánh kết quả của quá trình đó.
Cận thị là sự không khớp giữa hai đại lượng
- Hệ quang học của mắt có một độ hội tụ nhất định
- Nhãn cầu có một chiều dài trục nhất định
- Ảnh rơi đúng võng mạc khi hai đại lượng này khớp nhau
- Trục dài hơn mức cần thiết thì ảnh rơi trước võng mạc, đó là cận thị
- Độ cận càng cao thường đi kèm trục càng dài
Hiểu điều này giải thích gần như mọi thắc mắc còn lại, kể cả vì sao kính không làm độ dừng lại.
Nhãn cầu lớn lên theo tuổi
- Trẻ sơ sinh có nhãn cầu ngắn và thường viễn thị nhẹ
- Nhãn cầu dài dần trong những năm đầu đời và tuổi đi học
- Bình thường độ hội tụ giảm song song để giữ cân bằng
- Khi trục dài nhanh hơn mức bù được thì cận thị xuất hiện
- Tốc độ dài ra mạnh nhất trong giai đoạn tăng trưởng
Vì thế cận thị khởi phát càng sớm thì càng có nhiều năm để tăng thêm. Đây là lý do tuổi khởi phát quan trọng hơn con số ban đầu.
Vì sao đeo kính không làm độ dừng
- Kính đặt trước mắt, không tác động tới chiều dài trục
- Nó bù lại phần thiếu để ảnh rơi đúng chỗ
- Trục vẫn tiếp tục dài ra theo tiến trình tăng trưởng
- Không đeo kính thì trục vẫn dài ra như vậy
- Không đeo kính còn làm trẻ nheo mắt, mỏi và học khó hơn
Niềm tin rằng đeo kính làm nặng thêm rất phổ biến và nó khiến nhiều trẻ phải nhìn mờ suốt nhiều năm mà không được lợi gì.
Yếu tố gia đình
- Cha hoặc mẹ cận thị làm tăng khả năng con bị
- Cả hai cùng cận thì khả năng cao hơn nữa
- Không phải là chuyện chắc chắn xảy ra
- Trẻ trong nhóm này nên được khám sớm và theo dõi dày hơn
- Biết trước giúp can thiệp sớm khi cần
Yếu tố gia đình không thay đổi được, nhưng nó là thông tin hữu ích để quyết định lịch khám cho con.
Thời gian nhìn gần
- Đọc, viết, dùng màn hình đều là hoạt động nhìn gần
- Nhìn gần liên tục nhiều giờ được xem là yếu tố liên quan
- Khoảng cách quá gần đáng lưu ý hơn cả tổng thời gian
- Nghỉ giải lao đều đặn có ý nghĩa
- Điện thoại thường được cầm gần hơn sách nhiều
Điều đáng chú ý không phải là cấm nhìn gần mà là khoảng cách và nhịp nghỉ. Trẻ cúi sát vở cũng đáng lo như trẻ dán mắt vào điện thoại.
Thời gian ngoài trời
- Được ghi nhận là yếu tố liên quan tới việc khởi phát cận thị
- Ánh sáng ngoài trời mạnh hơn trong nhà rất nhiều lần
- Ngoài trời thì mắt nhìn xa nhiều hơn một cách tự nhiên
- Không cần vận động mạnh, chỉ cần ở ngoài trời
- Là yếu tố dễ thay đổi nhất trong danh sách
Đây là điểm sáng trong toàn bộ chủ đề: một việc không tốn kém, không cần thiết bị, và nằm trong tầm tay mọi gia đình.
Ánh sáng nơi học bài
- Đủ sáng và phân bố đều, không tạo bóng lên trang giấy
- Không để đèn chiếu thẳng vào mắt hoặc phản chiếu lên màn hình
- Ánh sáng phòng nên bật kèm đèn bàn, không chỉ đèn bàn
- Bàn kê gần cửa sổ tận dụng được ánh sáng tự nhiên ban ngày
- Không đọc trong xe đang chạy hoặc khi nằm
Ánh sáng kém không trực tiếp gây cận nhưng làm trẻ cúi sát hơn, và khoảng cách mới là phần đáng lưu ý.
Tư thế và khoảng cách
- Khoảng cách từ mắt tới sách nên bằng khoảng cách khuỷu tay tới đốt ngón giữa
- Bàn ghế phải vừa tầm với chiều cao của trẻ
- Lưng thẳng, chân chạm sàn
- Màn hình đặt thấp hơn tầm mắt một chút
- Nhắc lại tư thế định kỳ vì trẻ tự động cúi dần khi tập trung
Bàn ghế không vừa cỡ là nguyên nhân âm thầm khiến trẻ cúi sát. Đây là thứ chỉnh được một lần rồi dùng nhiều năm.
Nhịp nghỉ mắt
- Sau mỗi khoảng thời gian nhìn gần thì nhìn xa một lúc
- Nhìn ra cửa sổ, nhìn cuối phòng, đứng dậy đi lại
- Đặt nhắc nhở nếu trẻ hay quên
- Giờ ra chơi nên ở ngoài trời chứ không ngồi trong lớp
- Nghỉ ngắn nhưng đều tốt hơn nghỉ dài nhưng thưa
Xây thành thói quen từ nhỏ dễ hơn là sửa khi trẻ đã lớn và đã quen ngồi lì.
Giấc ngủ và sinh hoạt chung
- Trẻ thiếu ngủ thường học kém tập trung và cúi sát hơn
- Lịch sinh hoạt đều đặn giúp duy trì các thói quen khác
- Bữa ăn đủ chất là nền chung cho sự phát triển
- Không có thực phẩm hay viên uống nào ngăn được cận thị
- Cẩn thận với các quảng cáo hứa hẹn giảm độ
Chưa có cách nào làm nhãn cầu ngắn lại. Bất cứ lời hứa giảm độ nào cũng nên được nhìn với con mắt rất dè dặt.
Theo dõi bằng số liệu, không bằng cảm nhận
- Đi khám theo lịch bác sĩ hẹn, không đợi con kêu mờ
- Giữ toàn bộ kết quả đo theo thứ tự thời gian
- Ghi chú thay đổi trong sinh hoạt giữa các lần khám
- Mang cả chuỗi kết quả theo mỗi lần khám mới
- Xu hướng qua nhiều lần quan trọng hơn một con số lẻ
Bác sĩ nhìn chuỗi kết quả sẽ thấy được tốc độ tăng, và tốc độ mới là thứ quyết định có cần can thiệp thêm hay không.
Khi nào nên hỏi bác sĩ về việc kiểm soát tiến triển
- Khi cận khởi phát sớm, ở tuổi mẫu giáo hoặc đầu tiểu học
- Khi độ tăng nhanh qua các lần đo gần nhau
- Khi cả cha và mẹ đều cận nặng
- Khi độ đã ở mức cao dù trẻ còn nhỏ
Hiện có một số hướng nhằm làm chậm tốc độ tăng, và tất cả đều cần bác sĩ mắt đánh giá, chỉ định và theo dõi. Đây không phải nhóm việc cha mẹ tự quyết theo lời mách hay theo quảng cáo, vì mỗi hướng có điều kiện áp dụng và cách theo dõi riêng.
Câu hỏi thường gặp
Độ cận của trẻ đến bao giờ thì dừng?
Thường chậm lại khi qua giai đoạn tăng trưởng và ổn định dần ở tuổi trưởng thành, nhưng thời điểm khác nhau ở từng trẻ. Bác sĩ theo dõi qua chuỗi kết quả đo nhiều lần.
Cha mẹ cận thì con chắc chắn bị cận phải không?
Không chắc chắn, nhưng yếu tố gia đình làm tăng khả năng. Có cả yếu tố môi trường và thói quen sinh hoạt tham gia, nên đây không phải chuyện đã định sẵn.
Đeo kính có làm trẻ cận nặng thêm không?
Không. Kính đúng độ chỉ bù lại phần thiếu để trẻ nhìn rõ. Độ tăng là do nhãn cầu vẫn đang dài ra theo tuổi, không phải do đeo kính.
Có cách nào làm độ cận giảm đi không?
Không có cách làm nhãn cầu ngắn lại. Các hướng can thiệp hiện nay nhằm làm chậm tốc độ tăng chứ không đảo ngược, và đều cần bác sĩ chỉ định và theo dõi.